menu_book
見出し語検索結果 "phần thưởng" (1件)
phần thưởng
日本語
名褒賞、賞品
Anh ấy đã nhận được phần thưởng xứng đáng cho nỗ lực của mình.
彼は自分の努力に対してふさわしい褒賞を受け取りました。
swap_horiz
類語検索結果 "phần thưởng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "phần thưởng" (1件)
Anh ấy đã nhận được phần thưởng xứng đáng cho nỗ lực của mình.
彼は自分の努力に対してふさわしい褒賞を受け取りました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)